• :  0
  • Sản phẩm
  •        
Chưa có sản phẩm nào
  • Tổng :
  • CALL
  • KD HBE/ KD BN Series

  • Mã số
  • :
  • 242
  • Lượt xem
  • :
  • 1502
  • Giá
  • :
  • Call
  • Số lượng
  • :
  •        

- Cấp chính xác II theo tiêu chuẩn OIML và tiêu chuẩn Viẹt Nam TCVN
- Màn hình hiển thị LCD rõ dễ đọc.
- Chức năng tự kiểm tra pin 
- Cổng giao tiếp RS-232 , kết nối máy tính, máy in
- Các lựa chọn: Pin sạc ( 6 V/4h hoặc AC/DC adaptor)
- Màn hình hiển thị phía sau ( Lựa Chọn)
- Độ phân giải nội cao, tốc độ xử lý nhanh 
- Thiết kế chống bụi, cũng như sự ảnh hưởng của môi trường 
- Màn hình hiển thị LCD độ phân giải cao. 
- Đơn vị: Kg/g/lb/oz/ozt/ đếm PCS theo nhu cầu riêng, tl.T ( Taiwan Unit ) đơn vị cân vàng Dem=5 
- Chức năng: cân trừ bì và thông báo chế độ trừ bì hiện hành.
- Chế độ thông báo tình trạng ổn định của cân.
- Cân có chức năng báo hiệu gần hết Pin.
- Chế độ tắt cân tự động (Automatic shut-off) giúp tiết kiệm năng lượng Pin.

Mã hiệu

KD HBE 303

KD HBE 2102

KD HBE 3102

KD BN 303

KD BN 2102

KD BN 3102

Mức cân

300g

2100g

3100g

300g

2100g

3100g

Độ đọc (vạch chia nhỏ nhất)

0.001g

0.01g

0.01g

0.001g

0.01g

0.01g

Độ lặp lại

<=0.01g

<=0.01g

<=0.01g

<=0.001g

<=0.01g

<=0.01g

Độ tuyến tính

+/-0.03g

+/-0.02g

+/-0.01g

+/-0.003g

+/-0.002g

+/-0.01g

Khoảng thời gian hiển thị kết quả

1.0-1.2 giây

1.0-1.2 giây

0.8-1.0 giây

1.0-1.2 giây

1.0-1.2 giây

0.8-1.0 giây

Nhiệt dộ môi trường

5-40 độ C/41-104F

5-40 độ C/41-104F

Độ nhạy của hệ số nhiệt độ

+/- ppm/C (10-30 oC)

 

+/- 10ppm/C

+/- ppm/C (10-30 oC)

+/-5mppm/C

+/-10ppm/C

Kích thước bàn cân

Đĩa tròn  Þ 116mm

Đĩa tròn Þ 90mm

Đĩa vuông (144x124)mm

Kích thước khung cân

170Wx240Dx75Hmm

170Wx240Dx75Hmm

TRọng lượng máy (kg)

4.2 kg

4.2kg

Nguồn điện cung cấp

Power source: Rechargeable battery 6V/1.3Ah or AC/DC adaptor , Pin Sạc

Phụ kiện tiêu chuẩn

Bộ bảo vệ chắc gió (Lồng kính)

Bộ bảo vệ chắc gió (Lồng kính)

Màn hình hiển thị

LED

LCD

Sản phẩm cùng loại